di thực

di thực

Các nhà khoa học đang lên kế hoạch di thực loài lan quý hiếm này từ rừng nguyên sinh về vườn thực vật để bảo tồn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa một loài sinh vật (thường thực vật) từ môi trường sống tự nhiên hoặc khu vực địa này sang một môi trường sống hoặc khu vực địa khác để nuôi trồng, nhằm mục đích nghiên cứu, bảo tồn hoặc phát triển kinh tế. Hành động này đòi hỏi phải sự thích nghi của sinh vật với điều kiện mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các nhà khoa học đang lên kế hoạch di thực loài lan quý hiếm này từ rừng nguyên sinh về vườn thực vật để bảo tồn.
    • Việc di thực cây ca cao từ châu Mỹ sang nhiều nước châu Á đã mang lại hiệu quả kinh tế cao.
    • Dự án di thực cỏ biển nhằm phục hồi hệ sinh thái đáy biển đang được triển khai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "di thực thành công": chỉ việc đưa một loài sinh vật đến môi trường mới loài đó có thể sinh trưởng, phát triển bình thường, thậm chí sinh sản.
    • Sau nhiều năm nỗ lực, họ đã di thực thành công giống lúa chịu hạn vào vùng đất cát.
  • "di thực nội địa": chỉ việc di chuyển, gây trồng một loài trong cùng một quốc gia, từ vùng này sang vùng khác.
    • Chương trình di thực nội địa cây trẩu từ miền Bắc vào Tây Nguyên đã cho kết quả khả quan.
Biến thể từ gần giống
  • Di nhập (động từ): chỉ hành động đưa một loài sinh vật từ nơi khác đến một vùng lãnh thổ mới. "Di nhập" thường mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả cố ý vô tình, áp dụng cho cả động vật.
    • Một số loài ốc bươu vàng loài di nhập, gây hại cho nông nghiệp.
  • Thuần hóa (động từ): làm cho động vật hoang dã trở nên quen với chịu sự kiểm soát của con người. Khác với "di thực" thường nhấn mạnh đến sự thay đổi môi trường sống.
    • Con người đã thuần hóa chó sói từ hàng nghìn năm trước.
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển vùng trồng: nhấn mạnh khía cạnh thay đổi khu vực địa để canh tác.
  • Gây trồngmôi trường mới: cách giải thích nghĩa của hành động.
Các cụm từ liên quan
  • Di thực gây trồng: thường đi cùng nhau, chỉ một quy trình hoàn chỉnh từ việc đưa cây về đến việc trồng chăm sóc chúng tại nơimới.
    • Công việc của họ bao gồm di thực gây trồng các loài cây dược liệu quý.
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
  • Sinh vật ngoại lai: chỉ những loài sinh vật được di thực/di nhập từ nơi khác đến. Khái niệm này có thể mang tính trung lập hoặc tiêu cực nếu loài đó gây hại.
    • Cần đánh giá kỹ lưỡng trước khi di thực để tránh tạo ra các sinh vật ngoại lai xâm hại.
  • Bảo tồn chuyển vị (Ex-situ conservation): một phương pháp bảo tồn các loài bị đe dọa bằng cách di chuyển chúng ra khỏi môi trường sống tự nhiên để nuôi trồng, chăm sócmột nơi khác (như vườn thực vật, ngân hàng hạt giống). "Di thực" có thể một phần của quá trình này.
    • Di thực một biện pháp quan trọng trong bảo tồn chuyển vị.

Từ chứa "di thực"